gañote
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cổ họngdanh từthroat
- Giọng nói todanh từloud voice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gañoteDạng gốc (base form)
- gañotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a todo gañote | Ở đầu giọng nói của một người |