Dịch

gañote

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổ họngdanh từthroat
  2. Giọng nói todanh từloud voice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gañoteDạng gốc (base form)
  2. gañotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a todo gañoteỞ đầu giọng nói của một người

AI