Dịch

güinche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwint͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cần cẩu (máy nâng vật nặng)danh từcrane (machine for lifting heavy objects)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. güincheDạng gốc (base form)
  2. güinchesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI