Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
güinche
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡwint͡ʃe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cần cẩu (máy nâng vật nặng)
danh từ
crane (machine for lifting heavy objects)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
güinche
Dạng gốc
(base form)
güinche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crane
Cần cẩu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grúa
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
winche
AI
1
Cần cẩu (máy nâng vật nặng)
1
Cần cẩu (máy nâng vật nặng)
1
Cần cẩu (máy nâng vật nặng)