Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
géiser
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxeiseɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mạch nước phun
danh từ
geyser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
géiser
Dạng gốc
(base form)
géiser
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geyser
Mạch nước phun
AI
1
Mạch nước phun
1
Mạch nước phun
1
Mạch nước phun