Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gárrido
tính từ
(adjective)
/ˈɡarido/
Nghĩa chính
1
Sặc sỡ
tính từ
garish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gárrido
Dạng gốc
(base form)
gárrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gárrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gárrid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garish
Lòe loẹt, chói mắt
AI
1
Sặc sỡ
1
Sặc sỡ
1
Sặc sỡ