Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furcia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfuɾsja/
Nghĩa chính
1
Gái điếm, đĩ (gái điếm)
danh từ
hooker, slut (prostitute)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
furcia
Dạng gốc
(base form)
furcia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hooker
Đấu thủ giành hất móc
AI
1
Gái điếm
1
Gái điếm
1
Gái điếm