Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funtor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàm số
danh từ
functor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funtor
Dạng gốc
(base form)
funtor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
functor
Từ chức năng
AI
1
Hàm số
1
Hàm số
1
Hàm số