Dịch

funtor

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm sốdanh từfunctor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funtorDạng gốc (base form)
  2. funtoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI