Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funk
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfank/
Nghĩa chính
1
Trò đùa
danh từ
funk
Họ từ
(word family)
cùng gốc
funk
funk
y
Sôi nổi
tính từ, danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
funk
Sự kinh sợ
AI
1
Trò đùa
1
Trò đùa
1
Trò đùa