Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funicular
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/funikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Xe lửa, cáp treo
danh từ
funicular, cable car
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funicular
Dạng gốc
(base form)
funicular
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
funicular
Của, liên quan đến, giống, hoặc được cung cấp bởi một sợi dây hoặc cáp
AI
1
Xe lửa
1
Xe lửa
1
Xe lửa