fundente
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/funˈdente/
Nghĩa chính
- Chất trợ dung (một chất hóa học để làm sạch kim loại trước khi hàn hoặc hàn)danh từflux (a chemical agent for cleaning metal prior to soldering or welding)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundenteDạng gốc (base form)
- fundentesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh