Dịch

fundago

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà khoqua tiếng Anhdanh từwarehouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundagoDạng gốc (base form)
  2. fundagosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI