fundago
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà khoqua tiếng Anhdanh từwarehouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundagoDạng gốc (base form)
- fundagosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh