Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fulmineo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dữ dội
tính từ
fulmineous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fulmineo
Dạng gốc
(base form)
fulmine
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fulmineo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fulmine
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强烈
qiáng liè
Mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt
激烈
jī liè
Kịch liệt, dữ dội, khốc liệt
厉害
lì hai
Ghê gớm, dữ dội, lợi hại
Tiếng Anh
fulmineous
Dữ dội; của hoặc liên quan đến sấm sét
AI
1
Dữ dội
1
Dữ dội
1
Dữ dội