Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fulguración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fulɡuɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Bùng lên
danh từ
flare
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fulguración
Dạng gốc
(base form)
fulguraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flare
Lóe sáng
AI
1
Bùng lên
1
Bùng lên
1
Bùng lên