Dịch

fulguración

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fulɡuɾaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Bùng lêndanh từflare

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fulguraciónDạng gốc (base form)
  2. fulguracionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI