Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fulana
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fuˈlana/
Nghĩa chính
1
Nhớ cái này cái kia
danh từ
miss so-and-so
2
Gái điếm, đĩ
danh từ
harlot, slut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fulana
Dạng gốc
(base form)
fulana
s
Số nhiều
(plural)
Fulan
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
fulan
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fulan
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harlot
Gái mại dâm, đĩ
AI
1
Nhớ cái này cái kia
2
Gái điếm
1
Nhớ cái này cái kia
2
Gái điếm
1
Nhớ cái này cái kia
2
Gái điếm