Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ful
C2
tính từ
(adjective)
/ˈful/
Nghĩa chính
1
Rẻ, giả
tính từ
cheap, fake
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ful
ful
ero
Dở tệ; khập khiễng
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
便宜
pián yi
Rẻ, giá rẻ
Tiếng Anh
cheap
Rẻ
AI
1
Rẻ
1
Rẻ
1
Rẻ