Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuera de quicio
tính từ
(adjective)
/ˌfweɾa de ˈkiθjo/
Nghĩa chính
1
Bên cạnh chính mình
tính từ
beside oneself
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beside oneself
Rơn
AI
1
Bên cạnh chính mình
1
Bên cạnh chính mình
1
Bên cạnh chính mình