Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fucú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fuˈku/
Nghĩa chính
1
Họa
danh từ
bad luck; rotten luck
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图像
tú xiàng
Hình ảnh, đồ họa
Tiếng Anh
bad luck
Sự xui xẻo
AI
1
Họa
1
Họa
1
Họa