Dịch

frutero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾuˈteɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến trái câytính từrelated to fruits
  2. Ăn trái câytính từeating fruits
  3. Bát trái câydanh từfruit bowl
  4. Người bán trái cây hoặc người bán hàngdanh từfruit seller or salesman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fruteroDạng gốc (base form)
  2. fruterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fruterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fruteraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

frutero overodanh từThợ săn chim ác là

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tĩnh vật của trái cây
  1. still life of fruits

AI