Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frutero overo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ săn chim ác là
danh từ
The magpie tanager.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frutero overo
Dạng gốc
(base form)
frutero
s overos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thợ săn chim ác là
1
Thợ săn chim ác là
1
Thợ săn chim ác là