Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
frustrachera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thất vọng
danh từ
frustration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frustrachera
Dạng gốc
(base form)
frustrachera
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Existe
la
opción
reactiva
popular
y
legal
de
un
rebaño
en
frustrachera
disperso
dentro
y
fuera
de
su
área
y
busca
pastores
confiables
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
失望
shī wàng
Thất vọng
Tiếng Anh
frustration
Tình trạng nản lòng; sự thất vọng
AI
1
Sự thất vọng
1
Sự thất vọng
1
Sự thất vọng