Dịch

frufrú

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng xào xạc; tiếng xào xạc (của vải)danh từrustle; rustling (of fabrics)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frufrúDạng gốc (base form)
  2. frufrúesSố nhiều (plural)
  3. frufrúsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI