Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frufrú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng xào xạc; tiếng xào xạc (của vải)
danh từ
rustle; rustling (of fabrics)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frufrú
Dạng gốc
(base form)
frufrú
es
Số nhiều
(plural)
frufrú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rustle
Lao xao
AI
1
Tiếng xào xạc
1
Tiếng xào xạc
1
Tiếng xào xạc