Dịch

fray

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾai/

Nghĩa chính

  1. Tu sĩdanh từfriar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frayDạng gốc (base form)
  2. frayesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fray Bentosdanh từ riêngFray Bentos (một thành phố, thủ phủ của tỉnh Río Negro, Uruguay)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI