fray
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾai/
Nghĩa chính
- Tu sĩdanh từfriar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frayDạng gốc (base form)
- frayesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fray Bentosdanh từ riêng | danh từ riêng | Fray Bentos (một thành phố, thủ phủ của tỉnh Río Negro, Uruguay) |
Xuất hiện ở từ khác
- brotherTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc frayNgôn ngữ khác
Tiếng Anh