Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frapeado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nghiền nát
tính từ
crushed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frapeado
Dạng gốc
(base form)
frapead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
frapeado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
frapead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crushed
Bị nghiền nát, bị tán nhỏ
AI
1
Nghiền nát
1
Nghiền nát
1
Nghiền nát