Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
francohablante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói tiếng Pháp
danh từ
Francophone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
francohablante
Dạng gốc
(base form)
francohablante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Francophone
Nói tiếng Pháp
AI
1
Người nói tiếng Pháp
1
Người nói tiếng Pháp
1
Người nói tiếng Pháp