Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
franchipán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾant͡ʃiˈpan/
Nghĩa chính
1
Cây đại sứ
danh từ
frangipane
2
Hoa đại
danh từ
frangipani
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
franchipán
Dạng gốc
(base form)
franchip
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大使
dà shǐ
Đại sứ
Tiếng Anh
frangipani
Các loại cây bụi và cây nhiệt đới của Mỹ thuộc chi Plumeria, có hoa hình phễu, sặc sỡ, có mùi thơm với nhiều màu sắc từ kem đến đỏ
frangipane
Loại kem làm từ hạnh nhân xay dùng trong bánh kẹo
AI
1
Cây đại sứ
2
Hoa đại
1
Cây đại sứ
2
Hoa đại
1
Cây đại sứ
2
Hoa đại