Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frambueso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾamˈbweso/
Nghĩa chính
1
Mâm xôi (thực vật)
danh từ
raspberry (plant)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frambueso
Dạng gốc
(base form)
frambueso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
raspberry
Quả mâm xôi
AI
1
Mâm xôi (thực vật)
1
Mâm xôi (thực vật)
1
Mâm xôi (thực vật)