Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frailuno
tính từ
(adjective)
/fɾaiˈluno/
Nghĩa chính
1
Tu sĩ
tính từ
monkish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frailuno
Dạng gốc
(base form)
frailun
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
frailuno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
frailun
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monkish
Liên quan đến, hoặc giống như, một tu sĩ hoặc chủ nghĩa tu viện
AI
1
Tu sĩ
1
Tu sĩ
1
Tu sĩ