Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fragmentación
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾaɡmentaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự phân mảnh
danh từ
fragmentation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fragmentación
Dạng gốc
(base form)
fragmentaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fragmentation
Sự phân mảnh, sự vỡ ra, sự phân rã
AI
1
Sự phân mảnh
1
Sự phân mảnh
1
Sự phân mảnh