Dịch

fotolog

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fotoˈloɡ/

Nghĩa chính

  1. Nhật ký chụp ảnhdanh từphotolog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fotologDạng gốc (base form)
  2. fotologsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI