Dịch

photolog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Blog ảnhdanh từphotoblog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photologDạng gốc (base form)
  2. photologsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI