fotón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈton/nguồn
Nghĩa chính
- Photon, quang tửdanh từphoton
- Dạng tăng nghĩa của foto, bức ảnh tuyệt đẹpdanh từaugmentative of foto, a great photo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fotónDạng gốc (base form)
- fotonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh