Dịch

fotón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈton/nguồn

Nghĩa chính

  1. Photon, quang tửdanh từphoton
  2. Dạng tăng nghĩa của foto, bức ảnh tuyệt đẹpdanh từaugmentative of foto, a great photo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fotónDạng gốc (base form)
  2. fotonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI