formar parte de
Nghĩa chính
- Thuộc về, là một phần của
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formar parte de algo | Là một phần của |
Xuất hiện ở từ khác
- partekết hợplà một phần hoặc thành phần của; thuộc về
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formar parte de algo | Là một phần của |