Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forjadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/foɾxaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Sự giả mạo
danh từ
forgery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forjadura
Dạng gốc
(base form)
forjadura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forgery
Việc rèn kim loại, sự rèn
AI
1
Sự giả mạo
1
Sự giả mạo
1
Sự giả mạo