Dịch

forasta

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ngoài cuộcdanh từoutsider

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forastaDạng gốc (base form)
  2. forastasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI