Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forasta
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngoài cuộc
danh từ
outsider
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forasta
Dạng gốc
(base form)
forasta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outsider
Người ngoài cuộc
AI
1
Người ngoài cuộc
1
Người ngoài cuộc
1
Người ngoài cuộc