foramen
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈɾamen/
Nghĩa chính
- Lỗ lỗdanh từforamen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foramenDạng gốc (base form)
- forámenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foramen ciático mayor | Chưa có nghĩa | |
| foramen espinoso | Chưa có nghĩa | |
| foramen infraorbitario | Chưa có nghĩa | |
| foramen intervertebral | Chưa có nghĩa | |
| foramen magno | Chưa có nghĩa | |
| foramen oval | Chưa có nghĩa | |
| foramen redondo mayor | Chưa có nghĩa | |
| foramen vertebral | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh