forajido
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/foɾaˈxido/
Nghĩa chính
- Ngoài vòng pháp luậttính từoutlawed
- Kẻ ngoài vòng pháp luật, tướng cướpdanh từoutlaw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cú đại bàng là kẻ ngoài vòng pháp luật bí mật của bóng đêm.
- .Đó là câu chuyện cay đắng về một kẻ ngoài vòng pháp luật phản bội.