Dịch

forajido

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/foɾaˈxido/

Nghĩa chính

  1. Ngoài vòng pháp luậttính từoutlawed
  2. Kẻ ngoài vòng pháp luật, tướng cướpdanh từoutlaw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forajidoDạng gốc (base form)
  2. forajidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. forajidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. forajidaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cú đại bàng là kẻ ngoài vòng pháp luật bí mật của bóng đêm.
  • .Đó là câu chuyện cay đắng về một kẻ ngoài vòng pháp luật phản bội.

AI