Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fontanería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fontaneˈɾia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hệ thống ống nước
danh từ
plumbing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fontanería
Dạng gốc
(base form)
fontanería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plumbing
Hệ thống ống nước
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plomería
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fontanero
AI
1
Hệ thống ống nước
1
Hệ thống ống nước
1
Hệ thống ống nước