Dịch

fonil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈnil/

Nghĩa chính

  1. Cái phễudanh từfunnel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fonilDạng gốc (base form)
  2. fonilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI