Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fonil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foˈnil/
Nghĩa chính
1
Cái phễu
danh từ
funnel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fonil
Dạng gốc
(base form)
fonil
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
embudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
funnel
Cái phễu
AI
1
Cái phễu
1
Cái phễu
1
Cái phễu