Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fondue
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fonˈdu/
Nghĩa chính
1
Nước xốt (món ăn)
danh từ
fondue (dish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fondue
Dạng gốc
(base form)
fondue
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fondue
Nước xốt đun
AI
1
Nước xốt (món ăn)
1
Nước xốt (món ăn)
1
Nước xốt (món ăn)