Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fondos públicos
Nghĩa chính
1
Công quỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
public funds
Công quỹ
Xuất hiện ở từ khác
fondos
kết hợp
quỹ công
públicos
kết hợp
công quỹ
AI
1
Công quỹ
1
Công quỹ
1
Công quỹ