fobia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfobja/nguồn
Nghĩa chính
- Nỗi ám ảnh (sợ hãi hoặc lo lắng phi lý hoặc ám ảnh)danh từphobia (irrational or obsessive fear or anxiety)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fobiaDạng gốc (base form)
- fobiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -fobiahậu tố | hậu tố | -ám ảnh |
| fobia socialdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trastorno de ansiedad social |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh