Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flujo blanco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Fluor albus (bệnh bạch cầu)
danh từ
fluor albus (leukorrhea)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flores blancas
leucorrea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fluor albus
Bệnh bạch cầu
AI
1
Fluor albus (bệnh bạch cầu)
1
Fluor albus (bệnh bạch cầu)
1
Fluor albus (bệnh bạch cầu)