Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leucorrea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/leukoˈrea/
Nghĩa chính
1
Bệnh bạch cầu
danh từ
leukorrhea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leucorrea
Dạng gốc
(base form)
leucorrea
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flores blancas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leukorrhea
Dịch tiết âm đạo đặc, màu trắng
AI
1
Bệnh bạch cầu
1
Bệnh bạch cầu
1
Bệnh bạch cầu