Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluidez
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/flwiˈdeθ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính lưu loát
danh từ
fluidity
2
Sự lưu loát
danh từ
fluency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluidez
Dạng gốc
(base form)
fluide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掌握
zhǎng wò
Sự thành thạo, sự thông thạo
Tiếng Anh
fluency
Sự trôi chảy, tính mượt mà
fluidity
Trạng thái lỏng
AI
1
Tính lưu loát
2
Sự lưu loát
1
Tính lưu loát
2
Sự lưu loát
1
Tính lưu loát
2
Sự lưu loát