flote
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈflote/
Nghĩa chính
- Thả nổi (hành động và tác dụng của việc thả nổi)danh từfloatation (action and effect of floating)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- floteDạng gốc (base form)
- flotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a flotetrạng từ | trạng từ | Nổi |
| sacar a floteđộng từ | động từ | Giữ nổi, tránh khỏi nguy hiểm, vượt qua đoạn đường khó khăn |