Dịch

flote

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈflote/

Nghĩa chính

  1. Thả nổi (hành động và tác dụng của việc thả nổi)danh từfloatation (action and effect of floating)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. floteDạng gốc (base form)
  2. flotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a flotetrạng từNổi
sacar a floteđộng từGiữ nổi, tránh khỏi nguy hiểm, vượt qua đoạn đường khó khăn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI