Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flor de amor
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌfloɾ de aˈmoɾ/
Nghĩa chính
1
Rau dền
danh từ
amaranth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flor de amor
Dạng gốc
(base form)
flor
es de amor
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amaranto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amaranth
Bông hoa tưởng tượng không héo
AI
1
Rau dền
1
Rau dền
1
Rau dền