Dịch

flirteo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fliɾˈteo/

Nghĩa chính

  1. Một trường hợp (hoặc hành động) tán tỉnhdanh từan instance of (or the act of) flirting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flirteoDạng gốc (base form)
  2. flirteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI