Dịch

flexor

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cơ gấptính từflexor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flexorDạng gốc (base form)
  2. flexorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. flexoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. flexoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI