Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flexor
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cơ gấp
tính từ
flexor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flexor
Dạng gốc
(base form)
flexor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
flexor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
flexor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flexor
Cơ gấp
AI
1
Cơ gấp
1
Cơ gấp
1
Cơ gấp