Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flexografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fleɡsoɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
1
Sự uốn cong
danh từ
flexography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flexography
Thuật in nổi bằng khuôn mềm
AI
1
Sự uốn cong
1
Sự uốn cong
1
Sự uốn cong