flexear
động từ (verb)
/fleɡseˈaɾ/
Nghĩa chính
- Uốn congđộng từto flex
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể flexearDanh động từ flexeandoPhân từ flexeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | flexeo |
| tú | flexeas |
| él/ella/Ud. | flexea |
| nosotros | flexeamos |
| vosotros | flexeáis |
| ellos/Uds. | flexean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ' , .