Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flamingo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/flaˈminɡo/
Nghĩa chính
1
Chim hồng hạc
danh từ
flamingo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flamingo
Dạng gốc
(base form)
flamingo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flamingo
Hồng hạc
AI
1
Chim hồng hạc
1
Chim hồng hạc
1
Chim hồng hạc